Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trình báo, báo cáo" (1)
trình báo, báo cáo
Tiếng Anh
Động từreport, make a report
Nạn nhân đã trình báo vụ việc với cảnh sát.
The victim reported the incident to the police.
Từ liên quan "trình báo, báo cáo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trình báo, báo cáo" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
